cần yếu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất cần thiết, quan trọng bậc nhất: "Cần yếu" dùng để chỉ những yếu tố, điều kiện hoặc vai trò không thể thiếu, có tầm quan trọng hàng đầu đối với sự tồn tại, vận hành hoặc thành công của một sự việc, hệ thống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nước sạch là yếu tố cần yếu cho sự sống.
- Sự trung thực là phẩm chất cần yếu của một nhà lãnh đạo.
- An toàn thông tin là điều kiện cần yếu trong kỷ nguyên số.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vai trò cần yếu": chỉ vị trí, chức năng không thể thay thế, có tầm quan trọng then chốt.
- Giáo dục đóng vai trò cần yếu trong sự phát triển của một quốc gia.
- "điều kiện cần yếu": chỉ điều kiện bắt buộc phải có, là tiên quyết.
- Sự đồng thuận là điều kiện cần yếu để dự án được triển khai.
Biến thể và từ gần giống
- Cần thiết (tính từ): cần có, cần dùng đến. (Mức độ nhấn mạnh thường thấp hơn "cần yếu").
- Thiết yếu (tính từ): hết sức cần thiết, không thể không có. (Gần nghĩa nhất với "cần yếu").
- Sống còn (tính từ): quan trọng đến mức quyết định sự tồn tại.
- Then chốt (tính từ): có vai trò quyết định, là mấu chốt.
Từ đồng nghĩa
- Thiết yếu: hết sức cần thiết.
- Tối cần thiết: cực kỳ cần thiết.
- Cốt yếu: quan trọng bậc nhất, thuộc về phần cốt lõi.
- Căn bản: thuộc về nền tảng, cơ bản và quan trọng.
Từ trái nghĩa
- Thứ yếu: ở vị trí thứ hai, kém quan trọng hơn.
- Không cần thiết: không cần phải có.
- Phụ: có vai trò hỗ trợ, bổ sung, không chính.
- Tùy nghi: tùy theo hoàn cảnh, không bắt buộc.
Lưu ý sử dụng
- "Cần yếu" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết chính luận, khoa học, hoặc các văn bản hành chính để nhấn mạnh tính quan trọng tuyệt đối.
- Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nơi người ta thường dùng "cần thiết" hoặc "thiết yếu" thay thế.